|
|
|
|
Phạm, Thế Thiệt
|
|
|
|
Cơ học lý thuyết. Tập 2, Phần động lực học: Lý thuyết - hướng dẫn giải mẫu và đề bài tập
QA845 .PH104P T.2-1990
;
Archive 2 Room (R.114):Available
|

|
1990
|
|
Cơ học lý thuyết. Tập 3, Phần động lực học: Lý thuyết - hướng dẫn giải mẫu và đề bài tập
QA845 .PH104P T.3-1990
;
Archive 2 Room (R.114):Available
|

|
1990
|
|
|
Phạm, Thế Thưởng
|
|
|
|
Giáo trình hoá hữu cơ. Tập 2
QD251 .PH112T 1989
;
Textbook Circulation (R.111):Available
|

|
1989
|
|
Hóa học dầu béo
TP670 .PH112T 1978
;
Textbook Circulation (R.111):Available, Textbook Circulation (R.111):Billed, Archive 2 Room (R.114):Available, Archive 2 Room (R.114):
|

|
1978
|
|
|
Phạm, Thế Tiệp
|
|
|
|
Design, modeling and control of the bidirectional conversion system for EV charging station application = Nghiên cứu thiết kế mô hình và điều khiển hệ thống bộ biến đổi hai chiều ứng dụng trong sạc xe ô tô điện
TK7872 .PH104T 2025
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2025
|
|
|
Phạm, Thế Trinh
|
|
|
|
Nghiên cứu chế tạo và ứng dụng vật liệu polyme phân hủy sinh học trên cơ sở polyvinyl ancol và tinh bột
TP1087 .NG527H 2010
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2010
|
|
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu polyme trên cơ sở polyvinyl ancol (PVA) biến tính với tinh bột, ứng dụng làm màng sinh học trong xử lý và điều trị vết thương
TA455 .NG527T 2015
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2015
|
|
|
Phạm, Thế Trường
|
|
|
|
Nghiên cứu cơ sở kỹ thuật điều khiển số máy công cụ để khai thác kỹ thuật lập trình gia công trên máy tiện có hệ điều khiển TX8
Thesis Reading Room (R.313):
|

|
1997
|
|
Phân tích và đề xuất các giải pháp cải thiện tình hình tài chính của Công ty dịch vụ cơ khí hàng hải PTSC
HG4026 .PH104T 2015
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2015
|
|
Tính toán thiết kế máy cắt kim loại
TJ1230 .PH104Đ 1971
;
Textbook Circulation (R.111):DUE 10-06-26
|

|
1971
|
|
Truyền động Servo thuỷ khí : Luận văn thạc sỹ chuyên ngành Máy công cụ. Mã số : 02 - 01 - 15
|

|
1993
|
|
|
Phạm, Thế Tùng
|
|
|
|
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của hai loài san hô mềm Sarcophyton pauciplicatum và sinularia crucia ở Việt Nam
QD181 .PH104T 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của một số hợp chất trong loài san hô mềm Sarcophyton Mililatensis
QD181 .PH104T 2009
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2009
|
|
|
Phạm, Thế Văn
|
|
|
|
Thiết lập chế độ sấy vi sóng tối ưu cho nấm rơm bằng phương pháp tối ưu hóa đa mục tiêu trên cơ sở thuật toán vượt khe
TP363 .PH104V 2018
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2018
|
|
|
Phạm, Thế Vũ
|
|
|
|
Xây dựng bộ đề thi đánh giá kỹ năng nghề sửa chữa máy lạnh và điều hoà không khí
TP496 .PH104V 2010
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2010
|
|
|
Phạm, Thế Vững
|
|
|
|
Khối lượng chuyển động tương tác và thời gian
QC174.12 .PH104V 2016
;
Specialized Reading Room Q-S (R.411):Available
|

|
2016
|
|
|
Phạm, Thị
|
|
|
|
Một nửa : Tản văn
PV25 .PH104T 2010
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2010
|
|
|
Phạm, Thị Ánh
|
|
|
|
Nâng cao hiệu quả dạy học môn quản trị cơ sở dữ liệu Access tại trường Cao đẳng nghề kinh tế - kỹ thuật VINATEX
QA76.9 .PH104A 2013
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2013
|
|
Phân tích và đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực của Cung văn hóa Lao động hữu nghị Việt Xô
HF5549.5 .PH104A 2009
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2009
|
|
|
Phạm, Thị Ánh Hồng
|
|
|
|
Thông tin trải phổ và ứng dụng
TK5103.26 .PH104H 2010
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2010
|
|
|
Phạm, Thị Anh Lê
|
|
|
|
Tìm kiếm thông tin dựa vào mô hình thống kê các giải thuật và kiến trúc phần mềm : Luận văn thạc sỹ ngành Công nghệ thông tin
QA76.76 .PH104L 2002
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2002
|
|
|
Phạm, Thị Anh Thư
|
|
|
|
Hiện trạng nước thải mỏ của ngành than tại Quảng Ninh và thiết kế xử lý nước thải mỏ than mức +125 Nam Mẫu - Công ty TNHH MTV Than Nam Mẫu
TD745 .PH104T 2012
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2012
|
|
Nghiên cứu ứng dụng vi sợi xenlulo trong chế tạo vật liệu compozit thân thiện với môi trường
TA417.7 .PH104T 2011
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2011
|
|
|
Phạm, Thị Ánh Tuyết
|
|
|
|
Nghiên cứu các phương pháp pha tạp nano Au trên bề mặt cấu trúc ZnO dạng hoa tăng cường khả năng xúc tác quang và khử khuẩn
TP245 .PH104T 2022
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2022
|
|
|
Phạm, Thị Bảo Hà
|
|
|
|
Tổ hợp tối ưu các ước lượng tham số của mô hình Arima và ứng dụng vào bài toán dự báo cùng với bộ chương trình kèm theo : Luận văn thạc sỹ ngành Toán tin
QA280 .PH104H 2005
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2005
|
|
|
Phạm, Thị Bảo Trang
|
|
|
|
Một số giải pháp marketing mix thúc đẩy sự phát triển của thị trường biệt thự và nhà liền kề tại Công ty Cổ phần kinh doanh dịch vụ tổng hợp VIETSTARLAND Ltd
HF5415.125 .PH104T 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
|
Phạm, Thị Bích Đào
|
|
|
|
Phương pháp giữ gìn tiếng hát
RF510 .PH104Đ 2015
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2015
|
|
|
Phạm, Thị Bích Hằng
|
|
|
|
Nghiên cứu công tác phân tích tài chính doanh nghiệp - trường hợp Công ty TNHH Vận tải và Thương mại Trường Hưng
HG4026 .PH104H 2020
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2020
|
|
|
Phạm, Thị Bích Hồng
|
|
|
|
Phân tích và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện thị trường điện một người mua
HF5415.13 .PH104H 2008
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2008
|
|
|
Phạm, Thị Bích Hợp
|
|
|
|
Nghiên cứu khả năng phân giải Liginin của xạ khuẩn phân lập ở Việt nam
TP248.65 .Đ108H 2007
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2007
|
|
Nghiên cứu khả năng phân giải Lignin của xạ khuẩn phân lập ở Việt nam
TP248.65 .Đ108H 2007
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2007
|
|
|
Phạm, Thị Bích Kiều
|
|
|
|
Phân tích và đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh đối với nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ kinh doanh trong ngành thuỷ sản ở Phan Thiết
HD58.9 .PH104K 2006
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2006
|
|
|
Phạm, Thị Bích Lệ / Dịch
|
|
|
|
Cách kiềm chế cơn giận và nỗi sợ : Chúng ta có thể kiểm soát cảm xúc không?
BF632 .B201A 2023
;
Specialized Reading Room A-P (R.402):Available, Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2023
|
|
|
Phạm, Thị Bích Ngọc
|
|
|
|
Áp dụng các công cụ phân tích chiến lược vào lựa chọn định hướng kinh doanh dịch vụ bưu chính Bưu điện tỉnh Nam Định
HD30.28 .PH104N 2009
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2009
|
|
Đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng tại công ty điện lực Tuyên Quang
HF5415.5 .TR121H 2019
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2019
|
|
Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP đầu tư và phát triển Việt Nam chi nhánh Nam Định
HG1710 .TR121T 2018
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2018
|
|
Giải pháp đảm bảo tiến độ thực hiện các dự án tại Công ty cổ phần viễn thông tin học bưu điện
HD69 .NG450H 2017
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2017
|
|
5 additional entries
|
|
|
|
|
Phạm, Thị Bích Phượng
|
|
|
|
Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng giảng viện tại Trường Đại học Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh cơ sở phía Bắc
HF5549.5 .PH104P 2010
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2010
|
|
|
Phạm, Thị Bích Thảo / Người hướng dẫn khoa học
|
|
|
|
Đánh giá ảnh hưởng của một nhà máy nhiệt điện lên chất lượng không khí sử dụng công cụ mô hình phát tán
TD889 .L250L 2021
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2021
|
|
|
Phạm, Thị Bích Thu
|
|
|
|
Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng thương mại cổ phần công thương Quảng Ninh
HG1615 .PH104T 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
|
Phạm, Thị Bích Thuỷ
|
|
|
|
Lượng tử vectơ và áp dụng vào xử lý tiếng nói : Luận văn thạc sĩ ngành Xử lý thông tin và truyền thông
TK7882 .PH104T 2003
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2003
|
|
|
Phạm, Thị Biên Thùy
|
|
|
|
Nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại Ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam - chi nhánh Hoàng Mai
HG1616 .PH104T 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
|
Phạm, Thị Bình
|
|
|
|
Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Tổng công ty xây dựng Bạch Đằng
HF5549.5 .PH104B 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
Nghiên cứu ứng dụng Enzim Proteaza của nấm mốc Aspergillus Oryzae trong sản xuất nước chấm từ khô lạc và khô đậu tương
TP248.27 .PH104B 2008
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2008
|
|
|
Phạm, Thị Bông
|
|
|
|
ứng dụng máy vi tính để tổng hợp hệ thống truyền động Thyristor - động cơ điện một chiều : Luận văn thạc sĩ ngành Tự động hoá
|

|
1997
|
|
Ứng dụng máy vi tính để tổng hợp hệ thống truyền động Thyristor - Động cơ điện một chiều
. 1997
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
1997
|
|
|
Phạm, Thị Cần / Đồng chủ biên
|
|
|
|
Kinh tế chính trị Mác - Lênin. Tập II, Những vấn đề kinh tế học chính trị trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
HB97.5 .K312t T.II-2011
;
Specialized Reading Room A-P (R.402):Available
|

|
2011
|
|
|
Phạm, Thị Châu
|
|
|
|
Quản lý giáo dục mầm non
Archive 2 Room (R.114):
|

|
1994
|
|
|
Phạm, Thị Chỉnh
|
|
|
|
Đề cương bài giảng lịch sử mỹ thuật Thế giới
N5301 .PH104C 1995
;
Archive 2 Room (R.114):Available
|

|
1995
|
|
|
Phạm, Thị Chung
|
|
|
|
Xây dựng tiêu chí đánh giá công nghệ sản xuất xi măng về khía cạnh môi trường áp dụng cho trường hợp các nhà máy xi măng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa
TD888 .PH104C 2012
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2012
|
|
|
Phạm, Thị Cư
|
|
|
|
Bài tập mạch điện. Tập 1
TK454 .PH104C T.1-1994
;
Archive 2 Room (R.114):Available
|

|
1994
|
|
Lý thuyết tín hiệu
TK5102.9 .PH104C 1995
;
Archive 2 Room (R.114):Available
|

|
1995
|
|
Mạch điện. Tập 2
TK454 .PH104C T.2-19??
;
Archive 2 Room (R.114):Available
|

|
|
|
|
Phạm, Thị Cúc
|
|
|
|
Hướng dẫn giải bài tập đại số đại cương
QA157 .H561d 2013
;
Specialized Reading Room Q-S (R.411):Available, Specialized Reading Room Q-S (R.411):On Search
|

|
2013
|
|
Nghiên cứu hoàn thiện công nghệ sản xuất gạch Manhêdi-spinel cho lò quay nung clanhke xi măng
TP832 .PH104C 2007
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2007
|
|
Nghiên cứu xây dựng hệ thống cỡ số quần áo đồng phục sinh viên tuổi 21 tại Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh
TT635 .PH104C 2008
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2008
|
|
|
Phạm, Thị Đà Giang
|
|
|
|
Một số giải pháp tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Công ty cổ phần Simco Sông Đà
HF5549.5 .PH104G 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
|
Phạm, Thị Đậu
|
|
|
|
Giải pháp nhằm phát triển và mở rộng thị truờng xuất khẩu bao bì cho công ty cổ phần bao bì Hải Hà
HF5415.13 .PH104Đ 2008
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2008
|
|
|
Phạm, Thị Diễm Hằng
|
|
|
|
Hoạch định chiến lược phát triển trường Cao đẳng công nghiệp thực phẩm đến năm 2015
HD30.28 .PH104H 2009
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2009
|
|
|
Phạm, Thị Điệp Giang
|
|
|
|
Rượu đông : Tập truyện ngắn
PV23 .PH104G 2008
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2008
|
|
|
Phạm, Thị Diệu Thúy
|
|
|
|
Nghiên cứu xây dựng bàn thí nghiệm mạng thiết bị đo ảo
TJ1313 .PH104T 2010
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2010
|
|
|
Phạm, Thị Định
|
|
|
|
Hồ sơ đăng ký xét công nhận đạt tiêu chuẩn chức danh Phó Giáo sư. Tập 2
HG8047 .PH104Đ T.2-2015
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2015
|
|
|
Phạm, Thị Đoan
|
|
|
|
Nghiên cứu phương pháp xác định vitamin D (D2, D3) và vitamin K2 trong thực phẩm bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ 2 lần (LC-MS/MS)
TP248.65 .PH104Đ 2022
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2022
|
|
|
Phạm, Thị Dư
|
|
|
|
Thương mại điện tử và ứng dụng
HF5548.32 .PH104D 2007
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2007
|
|
|
Phạm, Thị Dung
|
|
|
|
Ứng dụng hệ thống quản lý chấm công trong tính lương
HF5549 .PH104D 2008
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2008
|
|
|
Phạm, Thị Duyên
|
|
|
|
Đánh giá và một số giải pháp để nâng cao năng lực cán bộ nhân viên chương trình 135
HF5549 .PH104D 2007
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2007
|
|
|
Phạm, Thị Duyên Hồng
|
|
|
|
Không độ yêu
PL2625 .KH125Đ 2006
;
Referencebook Circulation (R.102):On Search, Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2006
|
|
Nhật ký sau ly hôn
PL2625 .Ch500n 2008
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2008
|
|
|
Phạm, Thị Gái
|
|
|
|
Giáo trình phân tích hoạt động kinh doanh
HF5351 .Gi-108t 1997
;
Specialized Reading Room A-P (R.402):Available
|

|
1997
|
|
Hạch toán và phân tích giá thành sản phẩm trong xí nghiệp công nghiệp : Tài liệu tham khảo nội bộ
HF5681 .NG527T 1990
;
Archive 2 Room (R.114):Available
|

|
1990
|
|
|
Phạm, Thị Giang
|
|
|
|
Nghiên cứu hệ điều khiển biến tần đa mức ứng dụng cho hệ truyền động kéo
TK4058 .PH104G 2022
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2022
|
Add Marked to Bag
Add All On Page
Add Marked to My Lists
|