|
|
|
|
Phạm, Đăng Trịnh
|
|
|
|
Chiến lược kinh doanh cho Công ty cổ phần phát triển thương mại và công nghệ sản xuất mới (NPT) đến năm 2018
HD30.28 .PH104T 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
Nghiên cứu nâng cấp điện áp lưới phân phối từ 10KV lên 22KV tỉnh Thái Bình
TK2665 .PH104T 2015
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2015
|
|
|
Phạm, Danh Môn
|
|
|
|
Ngữ pháp tiếng Pháp cho mọi người
PC2112 .PH104M 2001
;
Specialized Reading Room A-P (R.402):Available
|

|
2001
|
|
|
Phạm, Đào Thịnh
|
|
|
|
Nguyễn An Ninh nhà tư tưởng tiêu biểu đầu thế kỷ XX ở Nam bộ
DS556.83 .PH104T 2018
;
Specialized Reading Room A-P (R.402):Available
|

|
2018
|
|
|
Phạm, Đào Trung Nguyên
|
|
|
|
Cẩm nang lập trình Windows API : Tham khảo toàn diện
QA76.76 .C120n 2002
;
Specialized Reading Room Q-S (R.411):Available
|

|
2002
|
|
Cẩm nang lập trình Windows API : Tham khảo toàn diện
QA76.76.W56
|

|
2002
|
|
|
Phạm, Đắp
|
|
|
|
Cơ sở lý thuyết, phương pháp công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng cân bằng vật quay và ứng dụng vào máy móc, thiết bị : Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Chế tạo máy
|

|
1999
|
|
Cơ sở thiết kế máy công cụ. Tập 2
TJ1185 .NG527T T.2-1989
;
Textbook Circulation (R.111):Available
|

|
1989
|
|
Cơ sở thiết kế máy công cụ. Tập 2, Phần B
TJ1185 .NG527T T.2-1989
;
Textbook Circulation (R.111):Available
|

|
1989
|
|
Điều khiển tự động trong các lĩnh vực cơ khí Tập 1
TS155.6 .PH104Đ 1998
;
Specialized Reading Room TK-Z (R.526):Available
|

|
1998
|
|
20 additional entries
|
|
|
|
|
Phạm, Diễm Hằng
|
|
|
|
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải mạ điện
TD745 .PH104H 2005
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2005
|
|
|
Phạm, Đình Ân
|
|
|
|
Hoa sim nở muộn: Tập truyện dành cho trẻ em
PĐV13 .PH104Â 2018
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2018
|
|
Người Xơ đăng ở Việt Nam : The Xơ đăng in Vietnam
DS556.45 .Ng558x 2014
;
Specialized Reading Room A-P (R.402):Available
|

|
2014
|
|
|
Phạm, Đình Anh
|
|
|
|
Phân tích và đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính của Công ty Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
HG4026 .PH104A 2008
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2008
|
|
|
Phạm, Đình Bảo
|
|
|
|
Nguyên lý và phương pháp sửa chữa điện thoại di động. Tập 1
TK6570 .PH104B T.1-2006
;
Specialized Reading Room TK-Z (R.526):Available
|

|
2006
|
|
Nguyên lý và phương pháp sửa chữa điện thoại di động. Tập 2
TK6570 .PH104B T.2-2006
;
Specialized Reading Room TK-Z (R.526):Available
|

|
2006
|
|
Sổ tay tra cứu IC dùng trong CD. Tập 2.A, Sơ đồ mắt CD, IC nguồn, IC vi xử lý, IC servo amp, SERVO
TK7874 .PH104B T.2A-2000
;
Specialized Reading Room TK-Z (R.526):Available
|

|
2000
|
|
Sổ tay tra cứu IC dùng trong đầu Video. Tập 2, Mô tả sơ đồ chân IC trên các đầu Video nội địa và đa hệ thông dụng
TK7874 .PH104B T.2-2001
;
Specialized Reading Room TK-Z (R.526):Available
|

|
2001
|
|
2 additional entries
|
|
|
|
|
Phạm, Đình Bộ
|
|
|
|
Hồ sơ đăng ký xét công nhận đạt tiêu chuẩn chức danh Phó Giáo sư. Tập II
U853 .PH104B T.II-2013
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2013
|
|
|
Phạm, Đình Đạo
|
|
|
|
Nghiên cứu các biện pháp bảo vệ chống sét cho đường dây 220 KV, ứng dụng bảo vệ đường dây 220KV Yên Bái - Lào Cai
TK3085 .PH104Đ 2012
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2012
|
|
|
Phạm, Đình Diệu
|
|
|
|
Bài tập dung sai : Theo giáo trình cơ sở dung sai và đo lường trong chế tạo máy
TS172 .PH104D 1979
;
Archive 2 Room (R.114):Available
|

|
1979
|
|
Bài tập dung sai : Theo giáo trình cơ sở về dung sai và đo lường trong chế tạo máy
TS172 .PH104D 1974
|

|
1974
|
|
|
Phạm, Đình Đức
|
|
|
|
Nghiên cứu và xây dựng một số qui trình thí nghiệm thiết bị điện cao áp (máy biến áp lực)
TK2551 .PH104Đ 2008
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2008
|
|
Nghiên cứu và xây dựng một số qui trình thí nghiệm thiết bị điện cao áp (máy biến áp lực)
TK2551 .PH104Đ 2009
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2009
|
|
|
Phạm, Đình Hoan
|
|
|
|
Phân tích và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình văn hóa thể thao từ nguồn vốn ngân sách tỉnh Quảng Ninh
HD69 .PH104H 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
|
Phạm, Đình Hùng
|
|
|
|
Nghiên cứu động học của dẫn động phanh khí nén trên xe ô tô : Luận văn thạc sỹ ngành Cơ khí động lực/ Chuyên ngành ô tô
TL269 .PH104H 2005
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2005
|
|
|
Phạm, Đình Huy
|
|
|
|
Hoàn thiện hệ thống kênh phân phối thức ăn gia súc cho chi nhánh Công ty Proconco tại Hải Phòng
HF5415.6 .PH104H 2017
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2017
|
|
|
Phạm, Đình Khang
|
|
|
|
Nghiên cứu công nghệ thiết bị sấy phun dùng trong công nghiệp hóa dược và thực phẩm chức năng - năng suất 20kg/ngày
TP371.5 .PH104K 2012
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2012
|
|
Nghiên cứu phổ năng lượng gamma phát xạ trên đường bay của các hạt nhân giàu nơtron 63, 65 Cr
QC793.5 .NG527T 2019
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2019
|
|
Nghiên cứu phương pháp đánh giá chất lượng kế hoạch xạ trị IMRT/VMAT sử dụng hệ thống ArcCHECK
RM847 .NG527P 2023
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2023
|
|
So sánh các chỉ số cấp liều cho thể tích điều trị và liều chiếu vào các cơ quan nguy cấp của bệnh nhân ung thư thực quản xạ trị kỹ thuật 3D-CRT và kỹ thuật điều biến thể tích cung tròn Vmat
RM847 .CH500D 2021
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2021
|
|
2 additional entries
|
|
|
|
|
Phạm, Đinh Khoa
|
|
|
|
Thuật toán di truyền tế bào giải bài toán phủ đỉnh
QA9.58 .PH104K 2013
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2013
|
|
|
Phạm, Đình Lợi / Dịch
|
|
|
|
Trăm năm cô đơn
PQ8180.17 .M109G 2025
;
Referencebook Circulation (R.102):Available, Referencebook Circulation (R.102):DUE 20-03-26
|

|
2025
|
|
|
Phạm, Đình Nghiệp
|
|
|
|
Hành trang tuổi trẻ
|

|
1999
|
|
|
Phạm, Đình Nguyên
|
|
|
|
Đánh giá ảnh hưởng của điều kiện nền nên dao động động đất mạnh
QE527 .Đ107g 2002
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2002
|
|
Nghiên cứu giải pháp phát triển mạng viễn thông Việt Nam. Các giải pháp phát triển mạng viễn thông nông thôn Việt Nam : Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Điện tử viễn thông
|

|
2000
|
|
Tính toán ổn định quá độ của hệ thống nhiều máy
TK2765 .PH104N 2015
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2015
|
|
|
Phạm, Đình Nhật
|
|
|
|
SAP 2000 sử dụng trong tính toán kết cấu
TA658 .PH104N 2000
;
Specialized Reading Room T-TJ (R.419):Available
|

|
2000
|
|
|
Phạm, Đình Nhiệm
|
|
|
|
Bài giảng vật liệu xây dựng
TA439 .NG527N 1994
;
Archive 2 Room (R.114):Available
|

|
1994
|
|
|
Phạm, Đình Nhu
|
|
|
|
Hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty cổ phần Kết cấu kim loại và lắp máy dầu khí giai đoạn 2012 - 2016
HD30.28 .PH104N 2012
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2012
|
|
|
Phạm, Đình Phương
|
|
|
|
Đánh giá sản xuất sạch hơn và xây dựng hệ thống quản lý môi trường đơn giản cho Công ty bia Hồng Hà - Phú Thọ
TD170 .PH104P 2007
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2007
|
|
Quản trị học nhập môn
HD30.4 .PH104P 1997
;
Specialized Reading Room A-P (R.402):Available
|

|
1997
|
|
|
Phạm, Đình Quang
|
|
|
|
Nghiên cứu quá trình biến dạng trong ép chảy
Thesis Reading Room (R.313):
|

|
1995
|
|
|
Phạm, Đình Quý
|
|
|
|
Nghiên cứu mô phỏng quá trình xử lý nước rỉ rác bằng bãi lọc trồng cây kiến tạo với sự trợ giúp của mô hình số
TD745 .PH104Q 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
|
Phạm, Đình Sáng
|
|
|
|
Nghiên cứu thuật toán tái cấu trúc lưới điện phân phối nhằm giảm tổn thất công suất tác dụng bằng phương pháp điểm mở, trong vận hành lưới điện 22kV tỉnh Nam Định
TK3105 .PH104S 2020
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2020
|
|
|
Phạm, Đình Sùng
|
|
|
|
Cơ sở kỹ thuật cơ khí
TJ158 .Đ450Đ 2001
;
Specialized Reading Room T-TJ (R.419):Available
|

|
2001
|
|
Công nghệ gia công kim loại
TS205 .PH104S 1998
;
Specialized Reading Room TK-Z (R.526):Available
|

|
1998
|
|
Ma sát học & vật liệu mới trong cơ khí
TJ1075 .B510G 2017
;
Specialized Reading Room T-TJ (R.419):Available
|

|
2008
|
|
|
Phạm, Đình Tám
|
|
|
|
Thực hành vô tuyến điện kỹ thuật
TK6550.8 .PH104T 1992
;
Archive 2 Room (R.114):Available
|

|
1992
|
|
|
Pham, Dinh Tan
|
|
|
|
A study on deep learning techniques for human action representation and recognition with skeleton data
TA1650 .PH104T 2022
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2022
|
|
|
Phạm, Đình Thắng
|
|
|
|
Hoạch định chiến lược phát triển Học viện công nghệ bưu chính viễn thông đến năm 2020
HE6071 .PH104T 2015
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2015
|
|
|
Phạm, Đình Thành
|
|
|
|
DeepPSO: Particle swarm optimization with neural-enhanced hyperparameters selection in combinatorial optimization problems = DeepPSO: Sử dụng học sâu tối ưu việc lựa chọn siêu tham số cho giải thuật bầy đàn trong bài toán tối ưu hoá tổ hợp
QA76.9 .TR121L 2026
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2026
|
|
Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhân lực tại Điện lực Biên Hoà
HF5549.5 .PH104T 2006
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2006
|
|
Tính toán tiến hóa
QA76.618 .T312t 2024
;
Specialized Reading Room Q-S (R.411):Available
|

|
2024
|
|
|
Phạm, Đình Thủy
|
|
|
|
Các giải pháp nâng cao chất lượng cán bộ quản lý tại Nhà máy đạm Phú Mỹ
HD57.7 .PH104T 2012
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2012
|
|
|
Phạm, Đình Trọng
|
|
|
|
Basic adult survial English : with orientation to american life = Anh ngữ cho người xuất cảnh
PE1128 .W103R 1999
;
Specialized Reading Room A-P (R.402):Available
|

|
1999
|
|
Sử dụng bộ quan sát giảm bậc để quan sát từ thông rotor trong cấu trúc điều khiển có tách kênh trực tiếp (Direct decoupling) cho động cơ không đồng bộ rotor lồng sóc
TK2511 .PH104T 2008
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2008
|
|
|
Phạm, Đình Trung
|
|
|
|
Một số giải pháp đảm bảo tiến độ giao hàng cho khách hàng tại Công ty cổ phần nồi hơi Việt Nam
HF5415.5 .PH104T 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
Ôn thi cao học môn sức bền vật liệu
TA407.4 .Ô454t 2018
;
Specialized Reading Room T-TJ (R.419):Available
|

|
2018
|
|
Phân tích quang phổ tín hiệu tim loạn nhịp
R858 .PH104T 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
|
Phạm, Đình Tứ
|
|
|
|
Nghiên cứu khả năng tối ưu hóa nguyên lý bôi trơn động cơ D12
TJ795 .PH104T 2013
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2013
|
|
|
Phạm, Đình Tùng
|
|
|
|
Nghiên cứu thu hồi bột giấy bằng phương pháp tuyển nổi hóa học tại nhà máy sản xuất giấy Công ty TNHH Hoa Mỹ
TD745 .PH104T 2017
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2017
|
|
|
Phạm, Đình Tuyển
|
|
|
|
Phân tích thực trạng và xây dựng một số giải pháp nhằm đẩy nhanh tiến trình cổ phần hoá doanh nghiệp nhà nước ở thành phố Hà Nội : Luận văn thạc sĩ/ chuyên ngành Quản trị kinh doanh
HD3865 .PH104T 2002
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2002
|
|
|
Phạm, Đình Văn
|
|
|
|
áp dụng công nghệ song song và mô hình biểu diễn GIS để xử lý, khai thác và biểu diễn dữ liệu thu đa kênh : Luận văn thạc sĩ/ chuyên ngành Công nghệ thông tin
G70.212 .PH104V 2004
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2004
|
|
|
Phạm, Đình Vượng
|
|
|
|
Nghề sửa chữa xe máy
TL444 .PH104V 2001
;
Specialized Reading Room TK-Z (R.526):Available
|

|
2001
|
|
|
Phạm, Đình Xinh
|
|
|
|
Hồ sơ đăng ký xét công nhận đạt tiêu chuẩn chức danh Phó Giáo sư. Tập II
HV8075 .PH104X T.II-2013
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2013
|
|
Hồ sơ đăng ký xét công nhận đạt tiêu chuẩn chức danh Phó Giáo sư. Tập I
HV8073 .PH104X T.I-2012
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2012
|
|
Hồ sơ đăng ký xét công nhận đạt tiêu chuẩn chức danh Phó Giáo sư. Tập II
HV8075 .PH104X T.II-2012
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2012
|
|
|
Phạm, Đỗ Dũng
|
|
|
|
Đề xuất chiến lược phát triển các dịch vụ viễn thông cho Công ty Điện lực thành phố Hà Nội giai đoạn 2007 - 2012
TK5101 .NG527D 2007
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2007
|
|
Phân tích và đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo TCCN ở trường Cao đẳng kinh tế công nghiệp Hà Nội
HD62.15 .PH104D 2007
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2007
|
|
|
Phạm, Đỗ Nhật Tiến
|
|
|
|
Cải cách giáo dục một số vấn đề chung và thực tiễn ở Việt Nam
LA1181 .NGH304V 2016
;
Specialized Reading Room A-P (R.402):Available
|

|
2016
|
|
|
Phạm, Doãn Hân / Biên soạn
|
|
|
|
Vật lý phân tử và nhiệt động lực học
QC171.2 .V103l 19??
;
Archive 2 Room (R.114):Available
|

|
|
|
|
Phạm, Doãn Tĩnh
|
|
|
|
Các phương pháp chuyển giao trong hệ thống thông tin di động
TK6570 .NG527T 2013
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2013
|
|
Chuyển giao (handover) trong các môi trường mạng 3G và LTE
TK5103.48325 .NG527S 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
Chuyển giao trong mạng LTE
TK5103.48325 .V500T 2015
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2015
|
|
Giải pháp đảm bảo chất lượng đường truyền trong mạng truyền dẫn của Nhà cung cấp dịch vụ Mạng (ISP)
TK5105.5 .Đ312Q 2025
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2025
|
|
14 additional entries
|
|
|
|
|
Phạm, Dõng
|
|
|
|
Hoa trái của niềm đắm say
PQ1271 .P204d 2008
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2008
|
|
|
Phạm, Đồng Điện
|
|
|
|
Kỹ thuật hoá học đại cương Phần1, Cơ sở của kỹ thuật hoá học.
TP155 .PH104Đ P.1-1984
;
Textbook Circulation (R.111):Available
|

|
1984
|
|
Kỹ thuật hoá học đại cương. Tập 2
TP155 .PH104Đ T.2-1985
;
Textbook Circulation (R.111):Available
|

|
1985
|
|
Kỹ thuật hoá học đại cương Tập 2, Phần kỹ thuật các chất hữu cơ
TP155 .PH104Đ T.2-1987
;
Textbook Circulation (R.111):Available
|

|
1987
|
|
|
Phạm, Đông Đức
|
|
|
|
Hồ sơ đăng ký xét công nhận đạt tiêu chuẩn chức danh Phó Giáo sư. Tập I
GV361 .PH104Đ T.I-2015
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2015
|
|
Hồ sơ đăng ký xét công nhận đạt tiêu chuẩn chức danh Phó Giáo sư. Tập II
GV361 .PH104Đ T.II-2015
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2015
|
|
|
Phạm, Đông Dương
|
|
|
|
Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nhân lực tại Viện đo lường Việt Nam
HF5549 .PH104D 2017
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2017
|
Add Marked to Bag
Add All On Page
Add Marked to My Lists
|