|
|
|
Phạm, Đắp
|
Đào, Duy Trung
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 1999
Rating:
|
Nguyễn, Anh Tuấn
Hà Nội : Trường Đại học Bách khoa, 1989
Rating:
| 000000066431 |
TJ1185 .NG527T T.2-1989 c.4 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000084486 |
TJ1185 .NG527T T.2-1989 c.5 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000121840 |
TJ1185 .NG527T T.2-1989 c.6 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Anh Tuấn
Hà Nội : Trường Đại học Bách khoa, 1989
Rating:
| 000000084413 |
TJ1185 .NG527T T.2-1989 c.7 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000109813 |
TJ1185 .NG527T T.2-1989 c.7 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
Phạm, Đắp
Hà Nội : Giáo dục, 1998
Rating:
| 000000139758 |
TS155.6 .PH104Đ 1998 |
Available |
Specialized Reading Room TK-Z (R.526)
|
| 000000150984 |
TS155.6 .PH104Đ 1998 c.2 |
Available |
Specialized Reading Room TK-Z (R.526)
|
|
Phạm, Đắp
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 1970
Rating:
| 000000081160 |
TJ1230 .PH104Đ T.1-1970 c.10 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000081161 |
TJ1230 .PH104Đ T.1-1970 c.11 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000081162 |
TJ1230 .PH104Đ T.1-1970 c.12 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Mađiepski, A.G.
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 1965
Rating:
| 000000342727 |
TJ230 .M112A 1965 |
Available |
Archive 2 Room (R.114)
|
| 000000154312 |
BKA 550 c.2 |
Available |
Archive 2 Room (R.114)
|
| 000000342726 |
TJ230 .M112A 1965 |
Available |
Archive 2 Room (R.114)
|
|
Nguyễn, Văn Tiến
Hà Nội : Đại học Bách Khoa Hà Nội, 1994
Rating:
| 000000133210 |
TJ1057 .NG527T 1994 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Hà Nội : Giáo dục, 1964
Rating:
| 000000251856 |
TJ1230 .M112c 1964 c.2 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
Hà Nội : Giáo dục, 1971
Rating:
| 000000146000 |
TJ1230 .M112c T.2 1971 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
Phạm, Đắp
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 1970
Rating:
| 000000108819 |
TJ1230 .PH104Đ T.1-1970 c.2 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000108818 |
TJ1230 .PH104Đ T.1-1970 c.4 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000108821 |
TJ1230 .PH104Đ T.1-1970 c.5 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 1964
Rating:
| 000000145985 |
TJ1230 .M112c T.2-1964 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
| 000000145986 |
TJ1230 .M112c T.2-1964 c.2 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
| 000000069500 |
TJ1230 .M112c T.2-1964 c.3 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Phan, Ngọc Ánh
Hà Nội : Đại học Bách Khoa Hà Nội, 1995
Rating:
| 000000132922 |
VN |
|
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Phạm, Đắp
Hà Nội : Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội, 1985
Rating:
| 000000022694 |
TJ1185 .PH104Đ T.1-1985 c.104 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000022696 |
TJ1185 .PH104Đ T.1-1985 c.106 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000022715 |
TJ1185 .PH104Đ T.1-1985 c.125 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Xuân Chung
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 2000
Rating:
| 000000128076 |
TJ1189 .NG527C 2000 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Lê, Anh Tuấn
Hà Nội : Đại học Bách Khoa Hà Nội, 1993
Rating:
| 000000133197 |
VN |
|
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Hà Nội : [K.nxb], 2005
Rating:
| 000000151347 |
HD60.5 .Ngh305c 2005 |
Available |
Specialized Reading Room A-P (R.402)
|
| 000000151428 |
HD60.5 .Ngh305c 2005 c.2 |
Available |
Specialized Reading Room A-P (R.402)
|
| 000000148203 |
HD60.5 .Ngh305c 2005 c.3 |
Available |
Referencebook Circulation (R.102)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Đào, Duy Trung
2006
Rating:
| 000000223142 |
TJ170 .Đ108T 2006 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Bùi, Quý Lực
Hà Nội : Đại học Bách Khoa Hà Nội, 1995
Rating:
| 000000133234 |
VN |
|
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 1983
Rating:
| 000000082525 |
TJ1185 .Th308k T.1-1983 c.10 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000086002 |
TJ1185 .Th308k T.1-1983 c.11 |
DUE 30-07-26 |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000080874 |
TJ1185 .Th308k T.1-1983 c.12 |
DUE 09-12-26 |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Anh Tuấn
Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 1983
| 000000080912 |
TJ1185 .NG527T T.2-1983 c.11 |
DUE 25-06-08 |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000086001 |
TJ1185 .NG527T T.2-1983 c.12 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000083794 |
TJ1185 .NG527T T.2-1983 c.15 |
DUE 11-06-26 |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Hà Nội : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1971
Rating:
| 000000155139 |
TJ1230 .T312t 1971 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
| 000000132483 |
TJ1230 .T312t 1971 c.2 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
| 000000024019 |
TJ1230 .T312t 1971 c.10 |
Billed |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Hà Nội : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1964
Rating:
| 000000110997 |
TJ1230 .T312t 1964 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
Phạm, Đắp
Hà Nội : Đại học và trung học chuyên nghiệpi, 1971
Rating:
| 000000121957 |
TJ1230 .PH104Đ 1971 c.2 |
DUE 10-06-26 |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
Dương, Công Định
Hà Nội : Đại học Bách Khoa Hà Nội, 1997
Rating:
| 000000132938 |
VN |
|
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Add Marked to Bag
Add All On Page
|