|
|
|
|
Nguyễn, Tiến Lai
|
|
|
|
Thiết bị đẩy tàu thủy
VM731 .Th308b 2010
;
Specialized Reading Room TK-Z (R.526):Available
|

|
2010
|
|
|
Nguyễn, Tiến Lân
|
|
|
|
Mobile IP trong thông tin di động : Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Điện tử-viễn thông
TK5103.59 .NG527L 2003
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2003
|
|
|
Nguyễn, Tiến Lợi
|
|
|
|
Giải pháp hoàn thiện công tác kiểm tra thuế tại Cục thuế Tỉnh Thái Bình
HJ2319 .NG527L 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên khoa kinh tế trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
HF5549.5 .NG527L 2009
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2009
|
|
|
Nguyễn, Tiến Long
|
|
|
|
Các biện pháp quản lý thiết bị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng của Trường cao đẳng nghề công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang
LB3205 .PH513D 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
Các nhân tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình cắt dây
TJ1186 .NG527L 2013
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2013
|
|
Dạy học mô đun trang bị điện theo tiếp cận tương tác tại Trường Cao đẳng công nghiệp Bắc Ninh
LB1029 .NG527K 2020
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2020
|
|
Dạy học theo tiếp cận CDIO và vận dụng trong đào tạo ngành công nghệ kỹ thuật điện - điện tử trình độ đại học
LB1027.3 .H407H 2023
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2023
|
|
14 additional entries
|
|
|
|
|
Nguyễn Tiến Lưỡng
|
|
|
|
Giáo trình cơ sở kỹ thuật cắt gọt kim loại : Máy và dụng cụ cắt gọt kim loại - phạm vi ứng dụng
TJ1186 .Gi-108t 2006
;
Specialized Reading Room T-TJ (R.419):Available, Textbook Circulation (R.111):Available
|

|
2006
|
|
Giáo trình cơ sở kỹ thuật cắt gọt kim loại : Máy và dụng cụ cắt gọt kim loại - phạm vi ứng dụng
TJ1186 .Gi-108t 2012
;
Specialized Reading Room T-TJ (R.419):Available
|

|
2012
|
|
Nghiên cứu hệ thống điều khiển thuỷ lợi và khí nén trong máy điều khiển số (CNC)
TJ1189 .PH104V 2012
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2012
|
|
Nghiên cứu hệ thống thủy lực và khí nén cho máy điều khiển số CNC
TJ1189 .L566H 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
7 additional entries
|
|
|
|
|
Nguyễn, Tiến Luyên
|
|
|
|
Nghiên cứu các nguyên nhân gây hỏng và phá hủy kim loại tại vùng tâm trong quá trình nêm ngang
TS340 .NG527L 2012
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2012
|
|
|
Nguyễn, Tiến Mạnh
|
|
|
|
Các phương pháp máy học ứng dụng trong an ninh không gian mạng
TK5105.59 .NG527M 2020
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2020
|
|
Một số giải pháp cải thiện công tác quản lý đầu tư xây dựng các dự án lưới điện phân phối trong Tổng công ty điện lực Miền Bắc
HD69 .NG527M 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
Nâng cao chất lượng đào tạo nghề đáp ứng tiêu chí trường nghề chất lượng cao đến năm 2020 tại Trường cao đẳng nghề cơ điện Hà Nội
HD62.15 .NG527M 2017
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2017
|
|
Nghiên cứu tách SiO2 từ cao lanh Phú Thọ và ứng dụng trong vật liệu compozit
TA417.7 .NG527M 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
3 additional entries
|
|
|
|
|
Nguyễn, Tiến Minh
|
|
|
|
Thủy phân bằng enzym phế liệu gỗ keo tai tượng và bạch đàn đã qua xử lý sơ bộ để sản xuất Bioetanol
TP456 .NG527M 2012
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2012
|
|
|
Nguyễn, Tiến Nam
|
|
|
|
Phân tích và đánh giá hiệu quả dự án "Xây dựng mới trạm 110kv Sân bay Nội Bài và đường dây 110kv cấp điện cho trạm biến áp"
HD30.28 .NG527N 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
Skeleton-based human activity representation and recognition
TA1653 .NG534N 2019
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2019
|
|
Tối ưu hóa dữ liệu và mô hình phân lớp nhằm nâng cao chất lượng nhận dạng cảm xúc sử dụng bộ dữ liệu sinh học của MIT
QA76.9 .NG527N 2021
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2021
|
|
|
Nguyễn, Tiến Năng
|
|
|
|
Phạm Văn Đồng tuyển tập. Tập 2, 1966-1975
DS560.72 .Ph104v T.2-2009
;
Specialized Reading Room A-P (R.402):Available
|

|
2009
|
|
Phạm Văn Đồng tuyển tập. Tập 3, 1976-2000
DS560.72 .Ph104v T.3-2009
;
Specialized Reading Room A-P (R.402):Available
|

|
2009
|
|
|
Nguyễn, Tiến Nghĩa
|
|
|
|
Thiết kế chế tạo tủ bảo quản hóa chất
R857 .NG527N 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
|
Nguyễn, Tiến Ngọc
|
|
|
|
Nâng cao chất lượng dạy nghề làm vườn cho học sinh phổ thông tại trường THCS Quang Tiến
LB2805 .NG527N 2013
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2013
|
|
|
Nguyễn, Tiến Như
|
|
|
|
Phân tích và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý môi trường thành phố Cẩm Phả - tỉnh Quảng Ninh
HD30.255 .NG527N 2015
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2015
|
|
|
Nguyễn, Tiên Phong
|
|
|
|
Các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại Ngân hàng đầu tư và phát triển Quảng Ninh (BIDV Quảng Ninh)
HG1641 .NG527L 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
Các giải pháp hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Trí Đức
HF5549.5 .M103T 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
Các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo đại học chính quy của Trường Đại học Sao Đỏ giai đoạn 2018-2028
HD62.15 .NG527H 2018
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2018
|
|
Các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP công thương Việt Nam - chi nhánh thành phố Hà Nội
HD62.15 .D561X 2015
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2015
|
|
97 additional entries
|
|
|
|
|
Nguyễn, Tiến Phúc
|
|
|
|
Điều khiển số tốc độ, vị trí động cơ điện một chiều sử dụng vi điều khiển
TK2511 .NG527P 2009
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2009
|
|
|
Nguyễn, Tiền Phương
|
|
|
|
Giải pháp kết hợp CDMA/OFDM cho hệ thống thông tin di động
TK5103.452 .NG527P 2008
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2008
|
|
|
Nguyễn, Tiến Quân
|
|
|
|
Phân tích và một số giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực cho Viettel Hà Nội - Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel
HF5549 .NG527Q 2012
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2012
|
|
|
Nguyễn, Tiến Quang
|
|
|
|
Bài tập số học
QA107 .NG527Q 2012
;
Specialized Reading Room Q-S (R.411):Available
|

|
2012
|
|
Cơ sở đại số tuyến tính
QA184.2 .C460s 2014
;
Specialized Reading Room Q-S (R.411):Available
|

|
2014
|
|
Cơ sở đại số tuyến tính
QA184.2 .C460s 2016
;
Specialized Reading Room Q-S (R.411):Available, Textbook Circulation (R.111):DUE 08-12-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 10-12-26
|

|
2016
|
|
Cơ sở lý thuyết Môđun và vành
QA247.3 .NG527Q 2015
;
Specialized Reading Room Q-S (R.411):Available
|

|
2015
|
|
3 additional entries
|
|
|
|
|
Nguyễn, Tiến Quốc / Chủ biên
|
|
|
|
Giữ vững nền tảng tư tưởng tăng cường sự lãnh đạo của Đảng trong tình hình mới
JQ898 .Gi-550v 2010
;
Specialized Reading Room A-P (R.402):Available
|

|
2010
|
|
|
Nguyễn, Tiến Quyền
|
|
|
|
Phân tích công tác quản lý nguồn nhân lực và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng sử dụng nguồn nhân lực ở Bưu điện thành phố Hà Nội trong quá trình cạnh tranh và phát triển : Luận văn thạc sĩ ngành Quản trị kinh doanh/ chuyên ngành Quản trị kinh doanh
HF5549.5 .NG527Q 2005
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2005
|
|
|
Nguyễn, Tiến Quyết
|
|
|
|
Kỹ thuật điều trị bảo tồn trong chấn thương chỉnh hình : Sách dùng đào tạo hệ điều dưỡng
RD731 .K600t 2013
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2013
|
|
Nghiên cứu phương pháp lập trình gia công bề mặt phức tạp trên máy phay CNC
TJ1345 .NG527Q 2011
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2011
|
|
|
Nguyễn, Tiến Quỳnh
|
|
|
|
Sequence Learning : Luận văn thạc sĩ Xử lý thông tin và Truyền thông
Q325.5 .NG527Q 2003
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2003
|
|
|
Nguyễn, Tiến Sang
|
|
|
|
Nghiên cứu triển khai công nghệ 4G LTE cho mạng thông tin di động Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam VNPT
TK5103.48325 .NG527S 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
Phương pháp nhận dạng và hiệu chỉnh các mạch vòng điều khiển nhà máy nhiệt điện đốt than phun
TK1221 .NG527S 2022
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2022
|
|
|
Nguyễn, Tiến Sơn
|
|
|
|
Nghiên cứu các giải pháp lên LTE của mạng 3G tại Việt Nam
TK5103.48325 .NG527S 2013
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2013
|
|
|
Nguyễn, Tiến Sỹ
|
|
|
|
Nghiên cứu giao thức điều khiển truy nhập đường truyền nhằm nâng cao QoS và QoC trong các hệ thống điều khiển qua mạng CAN
TK5105.5956 .NG527S 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
Thiết kế hệ thống cấp phôi tự động cho máy đột dập MD 160
TS253 .NG527S 2008
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2008
|
|
|
Nguyễn, Tiến Tài
|
|
|
|
Giáo trình cơ sở tác chiến điện tử: Lưu hành nội bộ
UG485 .Gi-108t 2012
;
Specialized Reading Room TK-Z (R.526):Available
|

|
2012
|
|
Nghiên cứu bộ nguồn một chiều đóng cắt
TK2411 .NG527T 2012
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2012
|
|
Nghiên cứu phát triển công nghệ đúc lưu biến - áp lực (RHEO - Diecasting) cho hợp kim nhôm A356
TS239 .NG527T 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
Nghiên cứu phương pháp xác định thông số nhiệt lý trong điều kiện sản xuất Việt Nam, để mô phỏng quá trình đúc với phần mềm Magma : Luận văn thạc sỹ ngành Khoa học vật liệu/ chuyên ngành Khoa học vật liệu
TS233 .NG527T 2005
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2005
|
|
Nghiên cứu phương pháp xác định thông số nhiệt lý trong điều kiện sản xuất Việt Nam, để mô phỏng quá trình đúc với phầm mềm magma : Luận văn thạc sỹ ngành Khoa học vật liệu
TS233 .NG527T 2005
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2005
|
|
|
Nguyễn, Tiến Tâm
|
|
|
|
Ứng dụng đường cong Nurbs trong tính toán sinh đường dụng cụ gia công bề mặt phức tạp
TS653 .NG527T 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
|
Nguyễn, Tiến Tấn
|
|
|
|
Nghiên cứu tận dụng nhiệt khí thải của động cơ đốt trong để phát điện
TJ782 .NG527T 2026
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2026
|
|
|
Nguyễn, Tiến Thắng
|
|
|
|
Hoàn thiện công tác cứu trợ, hỗ trợ lương thực tại cục lưu trữ nhà nước khu vực Hoàng Liên Sơn
HG4028 .NG527T 2019
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2019
|
|
Nghiên cứu kỹ thuật khí hóa than mỡ Việt Nam
TP325 .NG527T 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
Thiết kế bộ quan sát Gain - Scheduling : Luận văn thạc sĩ/ chuyên ngành Điều khiển tự động
TJ220 .NG527T 2004
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2004
|
|
Tối ưu hóa hiệu suất và chất lượng dịch vụ mạng 3G - WCDMA
TK5103.452 .NG527T 2010
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2010
|
|
|
Nguyễn, Tiến Thành
|
|
|
|
Áp dụng ngôn ngữ lập trình Maude việc phát triển phần mềm cho hệ thống nhúng và thời gian thực
QA76.76 .NG527T 2011
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2011
|
|
Cải thiện chất lượng hệ truyền động động cơ một chiều không chổi than bằng phương pháp điều khiển giả Vector
TJ755 .NG527T 2010
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2010
|
|
Giải pháp hỗ trợ kinh doanh dịch vụ golf tại sân golf Long Biên giai đoạn 2014 - 2017
HD62.15 .NG527T 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
Giải pháp hỗ trợ kinh doanh dịch vụ Golf tại sân golf Long Biên giai đoạn 2014-2017
HD62.15 .NG527T 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
21 additional entries
|
|
|
|
|
Nguyễn, Tiến Thạo
|
|
|
|
Đề xuất một mô hình hybrid dựa trên CDN và Peer-to-Peer, thử nghiệm trên mạng IPFS
TK5105.525 .NG527T 2020
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2020
|
|
|
Nguyễn, Tiến Thiện
|
|
|
|
Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản lý và khai thác nguồn thu thuế ngoài quốc doanh tại huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định
HJ2319 .NG527T 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
Ứng dụng công nghệ hệ thống dữ liệu vô tuyến RDS trong truyền dẫn dữ liệu số qua hệ thống FM tương tự
TK6570 .NG527T 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
|
Nguyễn, Tiến Thịnh
|
|
|
|
Biên niên sử phong trào thơ mới Hà Nội (1932-1945), Tập 1.
PV8 .B305n T.1-2019
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2019
|
|
Đánh giá tiềm năng tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính trong lò hơi nhà máy nhiệt điện Việt Nam
TD885.5 .NG527T 2013
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2013
|
|
Research on facial recognition technology to detect cheating in exams = Nguyên cứu công nghệ nhận dạng khuôn mặt phát hiện gian lận trong thi cử
TK5105 .NG527T 2024
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2024
|
|
Tính toán động học, động lực học trung tâm phay CNC 5 trục ảo kiểu Hexapod
TJ1345 .NG527T 2014
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2014
|
|
Xây dựng chiến lược kinh doanh cho Công ty CP đầu tư TM và DV Hoàng Nam giai đoạn 2015-2020
HD30.28 .NG527T 2015
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2015
|
|
|
Nguyễn, Tiến Thọ
|
|
|
|
Cơ sở kỹ thuật đo trong chế tạo máy
TJ241 .NG527B 1992
;
Textbook Circulation (R.111):Available, Textbook Circulation (R.111):DUE 26-05-26
|

|
1992
|
|
Công nghệ và đo lường phụ tùng móc chỉ máy may công nghiệp
Thesis Reading Room (R.313):
|

|
1994
|
|
Kỹ thuật đo lường - kiểm tra trong chế tạo cơ khí
TJ241 .NG527T 2001
;
Specialized Reading Room T-TJ (R.419):Available, Textbook Circulation (R.111):Available, Textbook Circulation (R.111):DUE 26-05-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 09-12-26
|

|
2001
|
|
Kỹ thuật đo lường - kiểm tra trong chế tạo cơ khí
TJ241 .NG527T 2005
;
Specialized Reading Room T-TJ (R.419):Available, Textbook Circulation (R.111):Available, Textbook Circulation (R.111):DUE 14-12-20, Textbook Circulation (R.111):DUE 18-12-19, Textbook Circulation (R.111):Billed, Textbook Circulation (R.111):DUE 26-05-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 22-12-25, Textbook Circulation (R.111):DUE 09-12-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 25-05-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 02-05-10, Textbook Circulation (R.111):DUE 14-03-24
|

|
2005
|
|
15 additional entries
|
|
|
|
|
Nguyễn, Tiến Thủ
|
|
|
|
Tổng hợp vật liệu từ tro xỉ nhiệt điện dùng thay thế gạch đất sét nung = Sysnthetic materials from thermal ash used to replace baked clay bricks
TA455 .NG527T 2023
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2023
|
|
|
Nguyễn, Tiến Thuận
|
|
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của P2O5 trong thạch cao phospho đến một số tính chất cơ lý và quá trình hydrat hóa của xi măng PC
TP883 .NG527T 2019
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2019
|
|
|
Nguyễn, Tiến Thưởng
|
|
|
|
Hoàn thiện triển khai áp dụng hệ thống quản lý chất lượng nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm tại Công ty TNHH sản xuất Phúc Lâm
HD62.15 .NG527T 2013
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2013
|
|
|
Nguyễn, Tiên Tiến
|
|
|
|
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả lọc hạt PM2.5 khí thải xe máy bằng bộ lọc sản xuất từ phôi thép
TL214 .NG527T 2022
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2022
|
|
|
Nguyễn, Tiến Tiệp
|
|
|
|
Ứng dụng phần mềm CAD/CAM để nghiên cứu ảnh hưởng của hình học tạo hình đến độ chính xác gia công bề mặt không gian trên máy phay CNC
TJ1345 .NG527T 2010
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2010
|
|
|
Nguyễn, Tiến Tôn
|
|
|
|
Khí cụ điện
TK452 .PH104C 2004
;
Textbook Circulation (R.111):Available, Textbook Circulation (R.111):Billed, Textbook Circulation (R.111):DUE 26-05-22, Textbook Circulation (R.111):DUE 25-12-23, Textbook Circulation (R.111):DUE 01-09-25, Textbook Circulation (R.111):DUE 09-12-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 11-06-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 09-01-08, Textbook Circulation (R.111):DUE 07-12-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 03-08-20, Textbook Circulation (R.111):DUE 23-12-24
|

|
2004
|
|
Khí cụ điện
TK452 .PH104C 2006
;
Textbook Circulation (R.111):Available, Textbook Circulation (R.111):DUE 22-06-20, Textbook Circulation (R.111):DUE 05-09-22, Textbook Circulation (R.111):Billed, Textbook Circulation (R.111):DUE 07-12-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 27-06-22, Textbook Circulation (R.111):DUE 22-05-23, Textbook Circulation (R.111):DUE 03-08-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 22-04-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 21-04-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 01-06-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 18-10-13, Textbook Circulation (R.111):DUE 14-12-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 13-04-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 13-05-25, Textbook Circulation (R.111):DUE 26-02-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 16-11-16, Textbook Circulation (R.111):DUE 18-09-15, Textbook Circulation (R.111):DUE 12-05-25, Textbook Circulation (R.111):DUE 23-09-15, Textbook Circulation (R.111):DUE 14-01-20, Textbook Circulation (R.111):DUE 02-07-14, Textbook Circulation (R.111):DUE 26-05-22, Textbook Circulation (R.111):DUE 31-08-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 27-05-09, Textbook Circulation (R.111):DUE 15-10-14
|

|
2006
|
|
Khí cụ điện
TK452 .PH104C 2002
;
Textbook Circulation (R.111):Available
|

|
2002
|
|
Khí cụ điện
TK452 .PH104C 2006
;
Textbook Circulation (R.111):Available, Textbook Circulation (R.111):DUE 01-09-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 21-05-24, Textbook Circulation (R.111):DUE 05-03-24, Textbook Circulation (R.111):Billed, Textbook Circulation (R.111):DUE 14-07-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 09-12-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 27-07-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 28-05-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 11-05-11, Textbook Circulation (R.111):DUE 02-06-25, Textbook Circulation (R.111):DUE 30-03-20, Textbook Circulation (R.111):DUE 06-10-22, Textbook Circulation (R.111):DUE 26-12-23, Textbook Circulation (R.111):DUE 24-04-19, Textbook Circulation (R.111):DUE 17-05-12, Textbook Circulation (R.111):DUE 14-01-25, Textbook Circulation (R.111):DUE 14-12-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 07-12-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 25-10-22, Textbook Circulation (R.111):DUE 26-05-26, Textbook Circulation (R.111):DUE 27-02-18, Textbook Circulation (R.111):DUE 26-06-23, Textbook Circulation (R.111):DUE 16-05-25
|

|
2006
|
|
4 additional entries
|
|
|
|
|
Nguyễn, Tiến Trực
|
|
|
|
English for Chemistry
PE1129 .M103T 2014
;
Specialized Reading Room A-P (R.402):Available
|

|
2014
|
|
|
Nguyễn, Tiến Trung
|
|
|
|
Bất đẳng thức tích chập và ứng dụng
QA403.5 .NG527T 2016
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2016
|
|
Hồ sơ đăng ký xét công nhận đạt tiêu chuẩn chức danh Phó Giáo sư. Tập IIa
QD453.3 .NG527T T.IIa-2014
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2014
|
|
Hồ sơ đăng ký xét công nhận đạt tiêu chuẩn chức danh Phó Giáo sư. Tập IIb
QD453.3 .NG527T T.IIb-2014
;
Referencebook Circulation (R.102):Available
|

|
2014
|
|
|
Nguyễn, Tiến Trường
|
|
|
|
Giải pháp nâng cao chất lượng hệ thống dịch vụ khách hàng tại công ty điện lực Tuyên Quang
HF5415.5 .NG527T 2019
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2019
|
|
|
Nguyễn, Tiến Túc
|
|
|
|
Tối ưu hóa thiết kế, tính toán mô phỏng hệ thống phanh xe đua Fomular Car
TL269 .NG527T 2013
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2013
|
|
|
Nguyễn, Tiến Tuệ
|
|
|
|
Một số thuật toán phân cụm mờ và ứng dụng phân cụm website
QA248.5 .NG527T 2010
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2010
|
|
|
Nguyễn, Tiến Tùng
|
|
|
|
Giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo phát triển nguồn nhân lực cho Công ty cổ phần Đầu tư xây dựng phát triển Việt Tiệp
HF5549.5 .NG527T 2020
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2020
|
|
Hoàn thiện chính sách sản phẩm bảo an tín dụng
HG1641 .NG527T 2012
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2012
|
|
Nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng mô phỏng số trong tính toán tải trọng động
TA658.4 .NG527T 2013
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2013
|
|
|
Nguyễn, Tiến Tuyên
|
|
|
|
Thiết kế chế tạo hệ thống mô phỏng theo dõi và quản lý khí y tế trung tâm
RD82.5 .NG527T 2020
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2020
|
|
|
Nguyễn, Tiến Việt
|
|
|
|
Thực trạng và các giải pháp quản lý an toàn thực phẩm đối với một số nhà hàng, khách sạn trên địa bàn thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ
TP373.5 .NG527V 2015
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2015
|
|
|
Nguyễn, Tiến Vinh
|
|
|
|
Đánh giá hiện trạng ô nhiễm của bốn sông chảy qua nội thành Hà Nội : Luận văn thạc sĩ ngành Công nghệ môi trường
|

|
1998
|
|
Đánh giá hiện trạng ô nhiễm của bốn sông chảy qua nội thành Hà Nội
. 1998
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
1998
|
|
Một số giải pháp nhằm hoàn thiện kiểm soát chi ngân sách nhà nước theo cơ chế một cửa tại Kho bạc nhà nước Hòa Bình
HJ2005 .NG527V 2013
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2013
|
|
|
Nguyễn, Tiến Vũ Linh
|
|
|
|
Nghiên cứu mô phỏng quỹ đạo chuyển động của ô tô với hệ thống ABS + ASR
TL269.3 .NG527L 2007
;
Thesis Reading Room (R.313):Available
|

|
2007
|
Add Marked to Bag
Add All On Page
Add Marked to My Lists
|