|
|
|
Nguyễn, Đức Quang
|
Nguyễn, Đức Quang
Hà Nội : Nxb. Hà Nội, 2001
Rating:
| 000000141688 |
TR897.7 .NG527Q 2001 |
Available |
Specialized Reading Room TK-Z (R.526)
|
| 000000141689 |
TR897.7 .NG527Q 2001 c.2 |
Available |
Specialized Reading Room TK-Z (R.526)
|
| 000000146574 |
TR897.7 .NG527Q 2001 c.10 |
Available |
Referencebook Circulation (R.102)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Đỗ, Thị Kim Oanh
2012
Rating:
| 000000255668 |
TD899 .Đ450-O 2012 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Thành Sơn
2012
Rating:
| 000000255144 |
TD791 .NG527S 2012 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Đinh, Hải Hà
2012
Rating:
| 000000255659 |
TD791 .Đ312H 2012 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Đỗ, Thị Như Ngọc
Hà Nội : Trường ĐH Bách khoa Hà Nội, 2020
Rating:
| 000000319578 |
GE300 .Đ450N 2020 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Đức Quang
2008
Rating:
| 000000104862 |
TK1076 .NG527Q 2008 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Đức Quang
2016
Rating:
| 000000297563 |
UG1242 .NG527Q 2016 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Đỗ, Đăng Long
2015
Rating:
| 000000296161 |
TD791 .Đ450L 2015 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Văn Khang
2015
Rating:
| 000000296268 |
TD897 .NG527K 2015 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Phạm, Xuân Đức
2015
Rating:
| 000000296275 |
TD791 .PH105Đ 2015 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Đức Quang
2007
Rating:
| 000000223667 |
TP371.5 .NG527Q 2007 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Thị Thanh Huyền
2014
Rating:
| 000000273176 |
TD899 .NG527H 2014 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Đức Quang
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 1999
Rating:
|
Phạm, Thị Thu Hiền
2013
Rating:
| 000000272371 |
TD883 .PH104H 2013 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Trần, Thanh Vân
2016
Rating:
| 000000310230 |
TD899 .TR121V 2016 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Lê, Trường Yên
Hà Nội : Đại học Bách khoa Hà Nội, 2025
Rating:
| 000000352948 |
TD195 .L250Y 2025 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Vũ, Tiến Dũng
Hà Nội : Trường ĐH Bách khoa Hà Nội, 2020
Rating:
| 000000319776 |
TD1066 .V500D 2020 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Bùi, Thế Tâm
Hà Nội : Trường ĐH Bách khoa Hà Nội, 2019
Rating:
| 000000312987 |
TD794.5 .B510T 2019 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Lê, Đức Mạnh
2014
Rating:
| 000000273853 |
TD799.7 .L250M 2014 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Mai, Thế Thống
2016
Rating:
| 000000297537 |
TD885.5 .M103T 2016 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Hoàng, Văn Mạnh
Hà Nội : Trường ĐH Bách khoa Hà Nội, 2021
Rating:
| 000000327771 |
TD812.5 .H407M 2021 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Tiến Thành
2016
Rating:
| 000000310261 |
TD885.5 .NG527T 2016 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Đào, Minh Hải
2013
Rating:
| 000000271475 |
TD899 .Đ108H 2013 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Phạm, Thị Tố Uyên
2013
Rating:
| 000000271457 |
TD899 .PH104U 2013 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Đức Quang
Hà Nội : Trường đại học Bách Khoa Hà Nội, 2010
Rating:
| 000000127499 |
TJ263 .NG527Q 2010 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
|
Nguyễn, Thị Ngọc Mai
2012
Rating:
| 000000255671 |
TD885.5 .NG527M 2012 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Hoàng, Văn Trình
2011
Rating:
| 000000254070 |
TD878 .H407T 2011 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Đức Quảng
Hà Nội : Trường đại học Bách Khoa Hà Nội, 2012
Rating:
| 000000127390 |
TS161 .NG527Q 2012 |
Available |
Specialized Reading Room TK-Z (R.526)
|
|
Vũ, Hoàng Minh Thọ
2014
Rating:
| 000000273181 |
TD196 .V500T 2014 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Đức Quang
2009
Rating:
| 000000105326 |
TK5103.452 .NG527Q 2009 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 2016
Rating:
| 000000323600 |
TD794.5 .T103s 2016 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
| 000000323601 |
TD794.5 .T103s 2016 c.2 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
| 000000323602 |
TD794.5 .T103s 2016 c.3 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Đức Quang
Hà Nội : Bách khoa Hà Nội, 2021
Rating:
| 000000259289 |
TJ263 .NG527Q 2021 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000349452 |
TJ263 .NG527Q 2021 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000352342 |
TJ263 .NG527Q 2021 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Đức Quảng
2016
Rating:
| 000000297394 |
TE228 .NG527Q 2016 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Lưu, Thị Anh Thơ
2013
Rating:
| 000000271520 |
TD799.85 .L566T 2013 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Ngô, Quang Dự
2015
Rating:
| 000000296342 |
TD892 .NG450D 2015 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
2017
Rating:
| 000000311606 |
TD799.85 .PH105T 2017 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Add Marked to Bag
Add All On Page
|