|
|
|
Nguyễn, Đức Phú
|
Đặng, Tấn Cường
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 1998
Rating:
| 000000145712 |
TJ785 .Đ116C 1998 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
|
Nguyễn, Đức Phú
Hà Nội : Công nghiệp, 1963
Rating:
| 000000139652 |
BKA 500 |
Available |
Archive 2 Room (R.114)
|
| 000000339291 |
TJ795 .NG527P 1963 |
|
Archive 2 Room (R.114)
|
|
Nguyễn, Đức Phú
Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 1984
Rating:
| 000000339184 |
TJ785 .NG527P 1984 |
Available |
Archive 2 Room (R.114)
|
|
Nguyễn, Đức Phú
2007
Rating:
| 000000223221 |
TK145 .NG527P 2007 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Đức Phú
Hà Nội : Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội, 1998
| 000000145722 |
TJ785 .NG527P 1998 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
| 000000132555 |
TJ785 .NG527P 1998 c.10 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
| 000000145723 |
TJ785 .NG527P 1998 c.2 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Tất Tiến
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 1963
Rating:
| 000000086818 |
TJ785 .NG527T 1963 c.2 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000086819 |
TJ785 .NG527T 1963 c.3 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000145741 |
TJ785 .NG527T 1963 c.8 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Đức Phú
Hà Nội : Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội, 1995
| 000000145732 |
TJ785 .NG527P 1995 |
DUE 30-07-26 |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000139593 |
TJ785 .NG527P 1995 c.10 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000145733 |
TJ785 .NG527P 1995 c.2 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Hà Nội : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1971
Rating:
| 000000246549 |
TJ785 .K258c T.1-1971 c.5 |
DUE 22-02-17 |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000145711 |
TJ785 .K258c T.1-1971 |
Available |
Archive 2 Room (R.114)
|
| 000000036715 |
TJ785 .K258c T.1-1971 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Hà Nội : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1979
Rating:
| 000000042324 |
TJ785 .K258c T.2-1979 c.15 |
DUE 26-12-17 |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000067369 |
TJ785 .K258c T.2-1979 c.18 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000246540 |
TJ785 .K258c T.2-1979 c.24 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Hà Nội : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1974
Rating:
| 000000246277 |
TJ785 .K258c T.2-1974 c.10 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000246281 |
TJ785 .K258c T.2-1974 c.11 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000246259 |
TJ785 .K258c T.2-1974 c.3 |
DUE 28-03-18 |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Hà Nội : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1979
| 000000056269 |
TJ785 .K258c T.2-1979 c.22 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000086715 |
TJ785 .K258c T.2-1979 c.29 |
DUE 26-12-17 |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000086716 |
TJ785 .K258c T.2-1979 c.30 |
DUE 09-01-10 |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Hà Nội : Đại học và Trung học chuyên nghiệp, 1977
Rating:
| 000000145731 |
TJ785 .K258c T.3-1977 c.2 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000042457 |
TJ785 .K258c T.3-1977 c.12 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000066641 |
TJ785 .K258c T.3-1977 c.13 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Đức Phú
Hà Nội : Thanh Niên, 2020
Rating:
| 000000325964 |
TR897.7 .NG527P 2020 |
Available |
Specialized Reading Room TK-Z (R.526)
|
| 000000325965 |
TR897.7 .NG527P 2020 c.2 |
Available |
Specialized Reading Room TK-Z (R.526)
|
| 000000325966 |
TR897.7 .NG527P 2020 c.3 |
Available |
Specialized Reading Room TK-Z (R.526)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Đức Phú
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 1967
Rating:
| 000000139715 |
BKA 499 |
Available |
Archive 2 Room (R.114)
|
|
Nguyễn, Đức Phú
Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 1983
Rating:
| 000000140876 |
TL440 .NG527P 1983 |
Available |
Specialized Reading Room TK-Z (R.526)
|
| 000000140875 |
TL440 .NG527P 1983 c.2 |
Available |
Specialized Reading Room TK-Z (R.526)
|
| 000000140879 |
TL440 .NG527P 1983 |
Available |
Specialized Reading Room TK-Z (R.526)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Add Marked to Bag
Add All On Page
|