|
|
|
Nguyễn, Đức Nghĩa
|
Ban, Hà Bằng
2008
Rating:
| 000000104523 |
QA37 .B105B 2008 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyen, Thi My Binh
Hà Nội : Trường ĐH Bách khoa Hà Nội, 2020
Rating:
| 000000324562 |
TK7872 .NG534B 2020 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 1996
Rating:
| 000000158611 |
QA76.73 .B103t 1996 |
Available |
Specialized Reading Room Q-S (R.411)
|
| 000000158612 |
QA76.73 .B103t 1996 c.2 |
Available |
Specialized Reading Room Q-S (R.411)
|
| 000000158613 |
QA76.73 .B103t 1996 c.3 |
Available |
Specialized Reading Room Q-S (R.411)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Văn Đạo
2015
Rating:
| 000000296702 |
QA76.9 .NG527Đ 2015 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Trịnh, Thị Hường
2014
Rating:
| 000000273298 |
TK5105.5 .TR312H 2014 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Thị Thùy Liên
2014
Rating:
| 000000295012 |
QA76.585 .NG527L 2014 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Đăng Khoa
2016
Rating:
| 000000297545 |
QA166 .NG527K 2016 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Ngọc Quang
Hà Nội : Trường ĐH Bách khoa Hà Nội, 2022
Rating:
| 000000324652 |
HD38.5 .NG527Q 2022 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Đinh, Ngọc Thi
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 2005
Rating:
| 000000129066 |
QA76.9 .Đ312T 2005 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Phạm, Duy Tiên
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 2004
Rating:
| 000000133951 |
TK5102.92 .PH104T 2004 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Phan, Tấn Quốc
Hà Nội : Trường ĐH Bách khoa Hà Nội, 2015
Rating:
| 000000277136 |
QA9.58 .PH105Q 2015 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Ban, Hà Bằng
2013
Rating:
| 000000277052 |
QA9.58 .B105B 2013 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Quỳnh Hoa
2014
Rating:
| 000000295050 |
QA9.58 .NG527H 2014 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Đức Nghĩa
Hà Nội : Bách Khoa, 2013
| 000000284111 |
QA76.9 .NG527N 2013 |
DUE 14-12-26 |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000284120 |
QA76.9 .NG527N 2013 c.10 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000281974 |
QA76.9 .NG527N 2013 c.12 |
DUE 22-05-25 |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Đức Nghĩa
Hà Nội : Bách Khoa, 2020
Rating:
| 000000325412 |
QA76.9 .NG527N 2020 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000325413 |
QA76.9 .NG527N 2020 c.2 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000325414 |
QA76.9 .NG527N 2020 c.3 |
DUE 08-12-26 |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Đức Nghĩa
Hà Nội : Bách Khoa, 2021
Rating:
| 000000333111 |
QA76.9 .NG527N 2021 |
DUE 07-12-26 |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000333112 |
QA76.9 .NG527N 2021 c.2 |
DUE 05-05-26 |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000333113 |
QA76.9 .NG527N 2021 c.3 |
DUE 07-12-26 |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Đức Nghĩa
Hà Nội : Bách Khoa Hà Nội, 2023
Rating:
| 000000348639 |
QA76.9 .NG527N 2023 |
|
Specialized Reading Room Q-S (R.411)
|
| 000000348640 |
QA76.9 .NG527N 2023 c.2 |
|
Specialized Reading Room Q-S (R.411)
|
| 000000348641 |
QA76.9 .NG527N 2023 c.3 |
|
Specialized Reading Room Q-S (R.411)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Đức Nghĩa
Hà Nội : Bách Khoa, 2022
Rating:
| 000000349380 |
QA76.9 .NG527N 2022 |
DUE 26-05-26 |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
Huỳnh, Quang Đệ
2012
Rating:
| 000000255072 |
QA9.58 .H531Đ 2012 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Huynh, Thi Thanh Binh
2011
Rating:
| 000000139923 |
QA402.6 .H531B 2011 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Đàm, Thu Lan
2009
Rating:
| 000000240064 |
QA402 .Đ104L 2009 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Minh Quang
2013
Rating:
| 000000272465 |
QA9.58 .NG527Q 2013 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Dương, Minh Tuấn
2008
Rating:
| 000000232113 |
QA402.5 .D561T 2008 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Hoàng, Thị Hải Yến
2010
Rating:
| 000000253579 |
QA9.58 .H407Y 2010 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Hoàng, Sơn
Hà Nội : Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội, 2009
Rating:
| 000000234420 |
QA402.5 .H407S 2009 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Tô Thành
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 1994
| 000000010892 |
QA39.2 .NG527T 1994 c.10 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000010893 |
QA39.2 .NG527T 1994 c.11 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
| 000000010894 |
QA39.2 .NG527T 1994 c.12 |
Available |
Textbook Circulation (R.111)
|
|
There are additional copies/volumes of this item |
|
Nguyễn, Đức Nghĩa
Hà Nội: [knxb], 2007
Rating:
| 000000324427 |
TA418.9 .NG527N 2007 |
Available |
Specialized Reading Room T-TJ (R.419)
|
|
Đào, Thị Ngọc Hân
2008
Rating:
| 000000104536 |
TK5105.888 .Đ108H 2008 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Bảo Trung
2016
Rating:
| 000000297453 |
QA76.9 .NG527T 2016 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Thị ánh Tuyết
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 2000
Rating:
| 000000133476 |
QA9.58 .NG527T 2000 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Thị Hạnh
Hà Nội : Trường ĐH Bách khoa Hà Nội, 2020
Rating:
| 000000324516 |
TK7872 .NG527H 2020 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Đỗ, Quốc Huy
2008
Rating:
| 000000104520 |
QA76.9 .Đ450H 2008 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Đức Nghĩa
Hà Nội : Đại học Bách khoa Hà Nội, 2024
Rating:
| 000000338105 |
TA418.9 .NG527N 2024 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Vinh Quy
2013
Rating:
| 000000271495 |
TK5105.888 .NG527Q 2013 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Đinh, Mai Hương
Hà Nội : Trường ĐH Bách khoa Hà Nội, 2022
Rating:
| 000000332712 |
TS1525 .Đ312H 2022 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Đức Nghĩa
2015
Rating:
| 000000297075 |
TP156 . NG527N 2015 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Thị Thúy Quỳnh
2011
Rating:
| 000000254246 |
QA9.58 .NG527Q 2011 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Văn Quang
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 2004
Rating:
| 000000133921 |
QA76.9 .NG527Q 2004 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Phạm, Qúy Dương
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 2002
Rating:
| 000000128462 |
QA402.5 .PH104D 2002 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Lê, Trung Ngọc
2007
Rating:
| 000000223706 |
TK5105.875 .L250N 2007 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Vũ, Thị Thúy
2014
Rating:
| 000000295080 |
TK5105.5 .V500T 2014 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Thái
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 2000
Rating:
| 000000128012 |
QA76.76 .NG527T 2000 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Thị Hà
2009
Rating:
| 000000105610 |
QA76.76 .NG527H 2009 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Ngọc Quang
2011
Rating:
| 000000254140 |
QA9.58 .NG527Q 2011 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Thị Quỳnh Vinh
2009
Rating:
| 000000105631 |
QA9.58 .NG527V 2009 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Việt Hân
2009
Rating:
| 000000105618 |
QA76.58 .NG527H 2009 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Phạm, Đinh Khoa
2013
Rating:
| 000000272334 |
QA9.58 .PH104K 2013 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Nguyễn, Thị Hiền
2014
Rating:
| 000000295051 |
TK5105.5 .NG527H 2014 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Vũ, Tiến Khang
2015
Rating:
| 000000296193 |
QA402.5 .V500K 2015 |
Available |
Thesis Reading Room (R.313)
|
|
Phạm, Huyền Linh
Hà Nội : Trường ĐHBK Hà Nội, 1999
Rating:
|
Add Marked to Bag
Add All On Page
|