Skip to content

LEADER 00000nam a2200265   4500 
001    vtls000054583 
003    VRT 
005    20080422092900.0 
008    080422s1971    vm |||||||||||||||||vie|| 
040    HUSTLIB|bvie|cHUSTLIB|eaacr2 
041 0  vie 
044    vm 
050 14 TJ1230|b .PH104Đ 1971 
084    6C4.6 
100 1  Phạm, Đắp 
245 10 Tính toán thiết kế máy cắt kim loại / |cPhạm Đắp...[ và 
       những người khác] 
260    Hà Nội : |bĐại học và trung học chuyên nghiệpi, |c1971 
300    233 tr.; |c24 cm. 
650  4 Máy cắt kim loại|xThiết kế 
700 1  Nguyễn, Đức Lộc 
700 1  Nguyễn, Tiến Lưỡng 
700 1  Phạm, Thế Trường 
900    200804220929|bYenpth|y200804220927|zYenpth 
Barcode Call No. Status Location
 000000121957  TJ1230 .PH104Đ 1971 c.2  DUE 10-06-26  Textbook Circulation (R.111)